quick step

/'kwikstep/
Học thuật
Thân thiện
quick step

A couple dances the quick step at a ballroom competition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Bước nhanh: Một kiểu bước hành quân với tốc độ nhanh, thường 120 bước mỗi phút, được sử dụng trong các nghi thức quân đội.
    • Điệu nhảy nhanh: Một điệu nhảy khiêu vũ sôi động nhanh, thường một biến thể của điệu fox-trot trong các cuộc thi khiêu vũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Quân sự):

    • The soldiers marched in quick step across the parade ground. (Các binh sĩ hành quân bước nhanh qua bãi diễu binh.)
    • The command "quick step, march!" signals the troops to increase their pace. (Khẩu lệnh "bước nhanh, hành quân!" ra hiệu cho quân đội tăng tốc độ.)
  • Danh từ (Khiêu vũ):

    • The quick step is known for its fast tempo and light, joyful movements. (Điệu quick step được biết đến với nhịp độ nhanh những chuyển động nhẹ nhàng, vui tươi.)
    • They performed an elegant quick step during the dance competition. (Họ đã biểu diễn một điệu quick step thanh lịch trong cuộc thi khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In quick step": Di chuyển hoặc tiến hành một cách nhanh chóng nhịp nhàng.
    • The project progressed in quick step with the new manager. (Dự án tiến triển nhanh chóng nhịp nhàng với người quản lý mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick-time (danh từ): Tốc độ hành quân tiêu chuẩn, thường chậm hơn "quick step".
  • Fox-trot (danh từ): Điệu nhảy khiêu vũ tiêu chuẩn "quick step" phát triển từ đó.
Từ đồng nghĩa
  • (Quân sự): Rapid march (hành quân nhanh), fast pace (tốc độ nhanh).
  • (Khiêu vũ): Fast dance (điệu nhảy nhanh), lively dance (điệu nhảy sôi động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "quick step".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "quick step".

quick step

A couple dances the quick step at a ballroom competition.

danh từ
  1. (quân sự) bước nhanh (dùng trong hành quân (xem) quick-time)
danh từ
  1. điệu nhảy fôctrôt nhanh